Kho từ › Idioms · risk › bet your life

bet your life

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
rất chắc chắn về điều gì đó
UK /bɛt jʊər laɪf/ · US /bɛt jʊər laɪf/
to be very certain about something
I would bet my life that he will win the election.
→ Tôi sẽ rất chắc chắn rằng anh ấy sẽ thắng cuộc bầu cử.
You can bet your life she’ll be there.→ Bạn có thể chắc chắn rằng cô ấy sẽ có mặt.
Đồng nghĩa
be absolutely surecount on it
Collocations
bet your life on a decisionbet your life on a promise
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...