Kho từ › Idioms · risk › jump into the fray

jump into the fray

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
tham gia vào tình huống khó khăn hoặc hỗn loạn
UK /dʒʌmp ˈɪntu ðə freɪ/ · US /dʒʌmp ˈɪntu ðə freɪ/
to enter a difficult or chaotic situation
He decided to jump into the fray and help with the project.
→ Anh ấy quyết định tham gia vào tình huống khó khăn và giúp đỡ dự án.
She jumped into the fray during the heated debate.→ Cô ấy đã tham gia vào tình huống khó khăn trong cuộc tranh luận sôi nổi.
Đồng nghĩa
enter the battleget involved
Collocations
jump into the fray of competitionjump into the fray of politics
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự dũng cảm trong bài viết.
Thích hợp khi nói về sự tham gia vào tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...