have a layover
Nghĩa
Định nghĩa · To stop somewhere for a short time during a trip.
“I have a layover in Paris for two hours.”Tôi có một chuyến dừng ở Paris trong hai giờ.
“Some flights have a layover before reaching their destination.”Một số chuyến bay có dừng trước khi đến điểm đến.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả hành trình bay của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chuyến bay.