Kho từ › Idioms · travel › have a layover

have a layover

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
Dừng lại ở đâu đó một thời gian ngắn trong chuyến đi.
UK /hæv ə ˈleɪoʊvər/ · US /hæv ə ˈleɪoʊvər/
To stop somewhere for a short time during a trip.
I have a layover in Paris for two hours.
→ Tôi có một chuyến dừng ở Paris trong hai giờ.
Some flights have a layover before reaching their destination.→ Một số chuyến bay có dừng trước khi đến điểm đến.
Đồng nghĩa
stopover
Collocations
have a layover flighthave a long layover
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành trình bay của bạn.
Thường dùng trong bối cảnh chuyến bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...