Kho từ › Idioms · risk › take a risk on someone

take a risk on someone

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
tin tưởng ai đó mặc dù không chắc chắn về khả năng của họ.
UK /teɪk ə rɪsk ɑn ˈsʌmʌn/ · US /teɪk ə rɪsk ɑn ˈsʌmʌn/
to trust someone despite uncertainty about their abilities.
I decided to take a risk on her; she might surprise us.
→ Tôi quyết định tin tưởng cô ấy; cô ấy có thể làm chúng tôi ngạc nhiên.
Sometimes you have to take a risk on someone to find a great partner.→ Đôi khi bạn phải tin tưởng ai đó để tìm kiếm một đối tác tuyệt vời.
Đồng nghĩa
trust someonegive someone a chance
Collocations
take a risk on a partnertake a risk on a friend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tin tưởng trong bài viết.
Dùng khi khuyến khích sự tin tưởng vào người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...