Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

risk of the unknown

/rɪsk ʌv ði ʌnˈnoʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

mối nguy hiểm đến từ việc không biết điều gì có thể xảy ra phr.

Định nghĩa · the danger that comes from not knowing what might happen

“Starting a new job always carries the risk of the unknown.”Bắt đầu một công việc mới luôn mang theo mối nguy hiểm không biết trước.

“Traveling abroad involves the risk of the unknown but can be rewarding.”Du lịch nước ngoài có thể có mối nguy hiểm không biết trước nhưng có thể mang lại phần thưởng.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự mạo hiểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự không chắc chắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...