Kho từ › Idioms · travel › travel by train

travel by train

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đi du lịch bằng tàu hỏa
UK /ˈtrævəl baɪ treɪn/ · US /ˈtrævəl baɪ treɪn/
to journey using a train as transportation
Traveling by train can be a relaxing experience.
→ Đi du lịch bằng tàu hỏa có thể là một trải nghiệm thư giãn.
Many people prefer to travel by train for short distances.→ Nhiều người thích đi du lịch bằng tàu hỏa cho những khoảng cách ngắn.
Đồng nghĩa
take the trainjourney by rail
Collocations
travel by train across Europetravel by train for convenience
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả phương tiện di chuyển.
Cụm từ này phổ biến trong du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...