Kho từ › Idioms · travel › explore the unknown

explore the unknown

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
khám phá những nơi hoặc trải nghiệm mới
UK /ɪkˈsplɔːr ði ʌnˈnoʊn/ · US /ɪkˈsplɔːr ði ʌnˈnoʊn/
to discover new places or experiences
Traveling allows you to explore the unknown.
→ Đi du lịch cho phép bạn khám phá những điều chưa biết.
Many adventurers seek to explore the unknown regions.→ Nhiều nhà thám hiểm tìm cách khám phá những vùng đất chưa biết.
Đồng nghĩa
discover new placesventure into the unknown
Collocations
explore the unknown togetherexplore the unknown territories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tò mò trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...