Kho từ › Idioms · travel › make a stopover

make a stopover

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
dừng lại tạm thời trong chuyến đi, thường tại sân bay
UK /meɪk ə ˈstɑːpoʊvər/ · US /meɪk ə ˈstɑːpoʊvər/
to pause briefly during a journey, usually at an airport
We will make a stopover in London on our way to Paris.
→ Chúng tôi sẽ dừng lại ở London trên đường đến Paris.
A stopover can be a great chance to explore a new city.→ Một điểm dừng có thể là cơ hội tuyệt vời để khám phá một thành phố mới.
Đồng nghĩa
layoverbrief stop
Collocations
make a stopover on the waymake a stopover for sightseeing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả hành trình phức tạp.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hàng không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...