Kho từ › Idioms · travel › chase adventure

chase adventure

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
Tìm kiếm những trải nghiệm thú vị khi du lịch.
UK · US
To seek out exciting experiences while traveling.
Many travelers go to new places to chase adventure.
→ Nhiều du khách đến những nơi mới để tìm kiếm những cuộc phiêu lưu.
She loves to chase adventure wherever she goes.→ Cô ấy thích tìm kiếm những cuộc phiêu lưu ở bất cứ đâu cô ấy đi.
Đồng nghĩa
seek excitementpursue adventure
Collocations
chase adventure in naturechase adventure while traveling
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo cảm hứng trong bài viết.
Câu này thể hiện tinh thần khám phá và phiêu lưu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...