Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go sightseeing

/ɡoʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

tham quan những nơi thú vị phr.

Định nghĩa · to visit places of interest

“We plan to go sightseeing in the city tomorrow.”Chúng tôi dự định tham quan thành phố vào ngày mai.

“Going sightseeing is a great way to learn about a culture.”Tham quan là cách tuyệt vời để tìm hiểu về một nền văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khám phá trong bài viết.

Ghi chú · Thích hợp cho những ai yêu thích khám phá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...