Kho từ › Idioms · travel › go sightseeing

go sightseeing

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
tham quan những nơi thú vị
UK /ɡoʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/ · US /ɡoʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/
to visit places of interest
We plan to go sightseeing in the city tomorrow.
→ Chúng tôi dự định tham quan thành phố vào ngày mai.
Going sightseeing is a great way to learn about a culture.→ Tham quan là cách tuyệt vời để tìm hiểu về một nền văn hóa.
Đồng nghĩa
visit attractionsexplore landmarks
Collocations
go sightseeing in Parisgo sightseeing during vacation
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khám phá trong bài viết.
Thích hợp cho những ai yêu thích khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...