Kho từ › Idioms · travel › hit the beach

hit the beach

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đi đến bãi biển để vui chơi
UK /hɪt ðə biːtʃ/ · US /hɪt ðə biːtʃ/
to go to the beach for fun
Let's hit the beach and enjoy the sun.
→ Hãy đến bãi biển và tận hưởng ánh nắng.
We plan to hit the beach this weekend.→ Chúng tôi dự định đi bãi biển vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
go to the beachvisit the shore
Collocations
hit the beach for a picnichit the beach at sunrise
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự thư giãn trong bài viết.
Thích hợp cho những ai yêu thích biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...