Kho từ › Idioms · travel › cross the globe

cross the globe

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
du lịch đến nhiều nơi trên thế giới
UK /krɔs ðə ɡloʊb/ · US /krɔs ðə ɡloʊb/
to travel to many places around the world
She has crossed the globe for her job.
→ Cô ấy đã du lịch khắp thế giới vì công việc.
He dreams of crossing the globe one day.→ Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ đi khắp thế giới.
Đồng nghĩa
travel worldwidejourney around the world
Collocations
cross the globe for workcross the globe for adventure
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện nguồn cảm hứng du lịch.
Dùng khi nói về việc du lịch toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...