Kho từ › Idioms · travel › catch a ride

catch a ride

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
nhận đi nhờ từ ai đó
UK /kæʧ ə raɪd/ · US /kæʧ ə raɪd/
to get a lift or transportation from someone
I need to catch a ride to the airport.
→ Tôi cần đi nhờ đến sân bay.
Can you help me catch a ride home?→ Bạn có thể giúp tôi đi nhờ về nhà không?
Đồng nghĩa
hitch a rideget a lift
Collocations
catch a ride with someonecatch a ride to work
🎯 IELTS: Thêm idiom này vào bài viết để làm cho nó tự nhiên hơn.
Thường được sử dụng trong các tình huống đi lại hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...