Kho từ › Idioms · travel › set off on a journey

set off on a journey

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
bắt đầu một chuyến đi
UK /sɛt ɔf ɒn ə ˈdʒɜrni/ · US /sɛt ɔf ɒn ə ˈdʒɜrni/
to begin a trip or travel
We set off on our journey early in the morning.
→ Chúng tôi bắt đầu chuyến đi vào sáng sớm.
They set off on a journey to discover new cultures.→ Họ bắt đầu chuyến đi để khám phá những nền văn hóa mới.
Đồng nghĩa
embark on a journeystart a trip
Collocations
set off on a long journeyset off on a road trip
🎯 IELTS: Hãy dùng cụm từ này để mô tả sự khởi đầu của một chuyến đi.
Thường được dùng khi bắt đầu một chuyến đi quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...