Kho từ
› Idioms · travel › make the most of your trip
make the most of your trip
B2phr.📁 Idioms · travelIELTS
tận dụng và thưởng thức từng khoảnh khắc của chuyến đi
UK /meɪk ðə moʊst əv jʊr trɪp/ ·
US /meɪk ðə moʊst əv jʊr trɪp/
to enjoy and use every moment of your travel
Plan your activities to make the most of your trip.
→ Lên kế hoạch cho các hoạt động để tận dụng chuyến đi của bạn.
To make the most of your trip, try local foods and meet new people.→ Để tận dụng chuyến đi của bạn, hãy thử các món ăn địa phương và gặp gỡ những người mới.
Đồng nghĩa
maximize your experience
Collocations
make the most of your trip abroadmake the most of your trip itinerarymake the most of your travel budget
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để khuyến khích sự chuẩn bị tốt trong bài viết.
Thích hợp khi muốn thể hiện việc tận hưởng chuyến đi.