Kho từ › Idioms · travel › off the cuff

off the cuff

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
tự phát, không chuẩn bị trước
UK /ɔːf ðə kʌf/ · US /ɔːf ðə kʌf/
spontaneously, without preparation
He made an off-the-cuff decision to travel this weekend.
→ Anh ấy đã quyết định tự phát đi du lịch vào cuối tuần này.
I love off-the-cuff adventures when traveling.→ Tôi thích những cuộc phiêu lưu tự phát khi đi du lịch.
Đồng nghĩa
spontaneousimprovised
Collocations
make off-the-cuff plansspeak off the cuff
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự linh hoạt trong kế hoạch.
Thích hợp cho những quyết định nhanh chóng trong du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...