Kho từ › Idioms · travel › make the journey

make the journey

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
hoàn thành một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác
UK /meɪk ðə ˈdʒɜːrni/ · US /meɪk ðə ˈdʒɜːrni/
to complete a trip or travel from one place to another
They made the journey across the country in one week.
→ Họ đã hoàn thành chuyến đi qua đất nước trong một tuần.
It's important to make the journey safely.→ Điều quan trọng là hoàn thành chuyến đi một cách an toàn.
Đồng nghĩa
complete the triptravel
Collocations
embark on a journeyfinish the tripundertake travel
🎯 IELTS: Mô tả hành trình của bạn để tạo sự hấp dẫn trong bài viết.
Thích hợp cho các tình huống du lịch dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...