Kho từ › Idioms · travel › book a getaway

book a getaway

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đặt chỗ cho một kỳ nghỉ ngắn
UK /bʊk ə ˈɡɛtəweɪ/ · US /bʊk ə ˈɡɛtəweɪ/
to make a reservation for a short vacation
I want to book a getaway for the weekend.
→ Tôi muốn đặt một kỳ nghỉ ngắn cho cuối tuần.
Booking a getaway can be a great way to relax.→ Đặt một kỳ nghỉ ngắn có thể là cách tuyệt vời để thư giãn.
Đồng nghĩa
plan a tripreserve a vacation
Collocations
book a getaway for summerbook a getaway to the beachbook a getaway with friends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho chuyến đi.
Cụm này thường dùng khi nói về những kỳ nghỉ ngắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...