Kho từ › Collocations · education › promote teamwork

promote teamwork

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích mọi người làm việc cùng nhau hiệu quả
UK /prəˈmoʊt ˈtiːmˌwɜrk/ · US /prəˈmoʊt ˈtiːmˌwɜrk/
to encourage people to work together effectively
Teachers should promote teamwork in group projects.
→ Giáo viên nên khuyến khích sự làm việc nhóm trong các dự án nhóm.
Companies often promote teamwork to boost productivity.→ Các công ty thường khuyến khích làm việc nhóm để tăng năng suất.
Đồng nghĩa
encourage collaborationfoster cooperation
Collocations
promote teamworkfoster teamworkencourage teamwork
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng làm việc nhóm trong IELTS Speaking.
Sự làm việc nhóm rất quan trọng trong môi trường học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...