Kho từ › Idioms · travel › hit the open road

hit the open road

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
bắt đầu một chuyến đi dài trên đường
UK /hɪt ði ˈoʊpən roʊd/ · US /hɪt ði ˈoʊpən roʊd/
to begin a long journey on a road
After packing up, we hit the open road for our adventure.
→ Sau khi đóng gói, chúng tôi bắt đầu chuyến đi dài cho cuộc phiêu lưu của mình.
Hitting the open road is a great way to explore.→ Bắt đầu chuyến đi dài là một cách tuyệt vời để khám phá.
Đồng nghĩa
embark on a journeyset out
Collocations
hit the open road togetherhit the open road for a trip
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự phấn khởi khi bắt đầu hành trình.
Thích hợp cho những chuyến đi bằng xe hơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...