Kho từ › Idioms · travel › go off the beaten track

go off the beaten track

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
khám phá những nơi ít người đến
UK /ɡoʊ ɔf ðə ˈbiːtən træk/ · US /ɡoʊ ɔf ðə ˈbiːtən træk/
to explore less traveled places
I like to go off the beaten track when I travel.
→ Tôi thích khám phá những nơi ít người đến khi du lịch.
Going off the beaten track can lead to amazing discoveries.→ Khám phá những nơi ít người đến có thể dẫn đến những phát hiện tuyệt vời.
Đồng nghĩa
explore new places
Collocations
go off the beaten track for adventurefind places off the beaten track
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thích thú với việc khám phá trong bài viết.
Thường dùng để khuyến khích khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...