Kho từ › Collocations · education › improve outcomes

improve outcomes

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cải thiện kết quả hoặc tác động
UK /ɪmˈpruv ˈaʊtkʌmz/ · US /ɪmˈpruv ˈaʊtkʌmz/
to enhance results or effects
Programs aim to improve outcomes for all students.
→ Các chương trình nhằm cải thiện kết quả cho tất cả học sinh.
Strategies that improve outcomes benefit everyone.→ Các chiến lược cải thiện kết quả đều có lợi cho mọi người.
Đồng nghĩa
enhance resultsboost performance
Collocations
improve educational outcomesimprove health outcomes
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã cải thiện kết quả của mình.
Sử dụng khi nói về kết quả học tập hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...