Kho từ › Collocations · education › cultivate resilience

cultivate resilience

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
nuôi dưỡng khả năng phục hồi
UK /ˈkʌltɪve rɪˈzɪliəns/ · US /ˈkʌltɪve rɪˈzɪliəns/
to develop the ability to recover quickly from difficulties
Schools should cultivate resilience in their students.
→ Các trường học nên nuôi dưỡng khả năng phục hồi ở học sinh.
Cultivating resilience helps students face challenges.→ Nuôi dưỡng khả năng phục hồi giúp học sinh đối mặt với thử thách.
Đồng nghĩa
develop resiliencebuild resilience
Collocations
cultivate emotional resiliencecultivate personal resilience
🎯 IELTS: Sử dụng collocation này để thể hiện sự quan tâm đến kỹ năng sống trong IELTS.
Nuôi dưỡng khả năng phục hồi rất quan trọng trong học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...