EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › cultivate resilience
cultivate resilience
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
nuôi dưỡng khả năng phục hồi
UK /ˈkʌltɪve rɪˈzɪliəns/
·
US /ˈkʌltɪve rɪˈzɪliəns/
to develop the ability to recover quickly from difficulties
Schools should cultivate resilience in their students.
→ Các trường học nên nuôi dưỡng khả năng phục hồi ở học sinh.
Cultivating resilience helps students face challenges.
→ Nuôi dưỡng khả năng phục hồi giúp học sinh đối mặt với thử thách.
Đồng nghĩa
develop resilience
build resilience
Collocations
cultivate emotional resilience
cultivate personal resilience
🎯
IELTS:
Sử dụng collocation này để thể hiện sự quan tâm đến kỹ năng sống trong IELTS.
Nuôi dưỡng khả năng phục hồi rất quan trọng trong học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...