Kho từ › Collocations · education › offer courses

offer courses

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cung cấp khóa học
UK /ˈɔːfər kɔːrsɪz/ · US /ˈɔːfər kɔːrsɪz/
to provide educational classes or programs
The university will offer courses in artificial intelligence.
→ Trường đại học sẽ cung cấp các khóa học về trí tuệ nhân tạo.
They offer courses for both beginners and advanced learners.→ Họ cung cấp khóa học cho cả người mới bắt đầu và người học nâng cao.
Đồng nghĩa
provide coursesconduct courses
Collocations
offer online coursesoffer specialized courses
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự đa dạng trong giáo dục.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực giáo dục đại học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...