Kho từ › Collocations · education › analyze data

analyze data

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
để xem xét thông tin để hiểu rõ hơn.
UK /ˈænəlaɪz ˈdeɪtə/ · US /ˈænəlaɪz ˈdeɪtə/
to examine information to understand it better.
Students must learn how to analyze data effectively.
→ Học sinh phải học cách phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.
Analyzing data helps in making informed decisions.→ Phân tích dữ liệu giúp đưa ra quyết định đúng đắn.
Đồng nghĩa
examine dataevaluate information
Collocations
analyze trendsanalyze results
🎯 IELTS: Nêu rõ cách phân tích dữ liệu trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong các môn khoa học và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...