Kho từ › Idioms · conflict › take sides

take sides

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Hỗ trợ một người hoặc nhóm thay vì người khác.
UK /teɪk saɪdz/ · US /teɪk saɪdz/
To support one person or group over another.
It's important not to take sides in a conflict.
→ Điều quan trọng là không chọn bên trong một cuộc xung đột.
She refused to take sides during the argument.→ Cô ấy đã từ chối chọn bên trong cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
choose sidespick a side
Collocations
take sides in a disputetake sides with friends
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện thái độ trung lập.
Thường dùng trong các tình huống xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...