Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take sides

/teɪk saɪdz/ B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ một người hoặc nhóm thay vì người khác. phr.

Định nghĩa · To support one person or group over another.

“It's important not to take sides in a conflict.”Điều quan trọng là không chọn bên trong một cuộc xung đột.

“She refused to take sides during the argument.”Cô ấy đã từ chối chọn bên trong cuộc cãi vã.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện thái độ trung lập.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống xung đột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...