Kho từ › Idioms · conflict › an axe to grind

an axe to grind

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
motive cá nhân hoặc chương trình đằng sau hành động
UK /æn æks tu ɡraɪnd/ · US /æn æks tu ɡraɪnd/
a personal motive or agenda behind actions
He has an axe to grind in this debate.
→ Anh ấy có động cơ cá nhân trong cuộc tranh luận này.
Make sure you don’t have an axe to grind before giving advice.→ Hãy chắc chắn rằng bạn không có động cơ cá nhân trước khi đưa ra lời khuyên.
Đồng nghĩa
personal agendahidden motive
Collocations
have an axe to grindoften have an axe to grind
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khách quan.
Thường dùng khi nói về động cơ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...