butt heads
Nghĩa
Định nghĩa · to disagree or fight with someone
“The two leaders often butt heads over trade agreements.”Hai nhà lãnh đạo thường xung đột về các thỏa thuận thương mại.
“They butt heads on how to manage the project.”Họ không đồng ý về cách quản lý dự án.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để mô tả mâu thuẫn trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Dùng để miêu tả sự xung đột trong quan điểm.