at odds
Nghĩa
Định nghĩa · in disagreement or conflict
“The two teams are at odds over the new policy.”Hai đội đang không đồng ý về chính sách mới.
“She was at odds with her parents about her career choice.”Cô ấy đã không đồng ý với cha mẹ về sự lựa chọn nghề nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phức tạp trong mối quan hệ.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự bất đồng trong suy nghĩ.