Kho từ › Idioms · conflict › push someone's buttons

push someone's buttons

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
làm ai đó khó chịu hoặc tức giận một cách cố ý
UK /pʊʃ ˈsʌmˌwʌnz ˈbʌtənz/ · US /pʊʃ ˈsʌmˌwʌnz ˈbʌtənz/
to annoy or anger someone deliberately
He knows how to push my buttons to get a reaction.
→ Anh ấy biết cách làm tôi khó chịu để có phản ứng.
Don’t push her buttons; she’s already upset.→ Đừng làm cô ấy khó chịu; cô ấy đã tức giận rồi.
Đồng nghĩa
irritateannoy
Collocations
push someone's buttons intentionallyeasily push someone's buttons
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự xung đột trong cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành động gây khó chịu cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...