put up a fight
/pʊt ʌp ə faɪt/ B2 IELTS
Nghĩa
Chống lại hoặc đấu tranh chống lại điều gì đó.
phr.
Định nghĩa · To resist or struggle against something.
“They put up a fight against the new regulations.”Họ đã chống lại các quy định mới.
“She put up a fight for her rights.”Cô ấy đã đấu tranh vì quyền lợi của mình.
Cụm hay dùng
put up a good fightput up a fight for something
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự kháng cự.