Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put up a fight

/pʊt ʌp ə faɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

Chống lại hoặc đấu tranh chống lại điều gì đó. phr.

Định nghĩa · To resist or struggle against something.

“They put up a fight against the new regulations.”Họ đã chống lại các quy định mới.

“She put up a fight for her rights.”Cô ấy đã đấu tranh vì quyền lợi của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự kháng cự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...