Kho từ › Idioms · conflict › put up a fight

put up a fight

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Chống lại hoặc đấu tranh chống lại điều gì đó.
UK /pʊt ʌp ə faɪt/ · US /pʊt ʌp ə faɪt/
To resist or struggle against something.
They put up a fight against the new regulations.
→ Họ đã chống lại các quy định mới.
She put up a fight for her rights.→ Cô ấy đã đấu tranh vì quyền lợi của mình.
Đồng nghĩa
resiststruggle
Collocations
put up a good fightput up a fight for something
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự kháng cự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...