EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › integrate diverse perspectives
integrate diverse perspectives
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
bao gồm các quan điểm khác nhau để làm phong phú thêm việc học
UK /ˈɪn.tɪ.ɡreɪt dɪˈvɜːrs pərˈspɛk.tɪvz/
·
US /ˈɪn.tɪ.ɡreɪt dɪˈvɜːrs pərˈspɛk.tɪvz/
to include different viewpoints to enrich learning
It's important to integrate diverse perspectives in the curriculum.
→ Việc tích hợp các quan điểm khác nhau trong chương trình học là rất quan trọng.
Integrating diverse perspectives fosters a more inclusive environment.
→ Tích hợp các quan điểm khác nhau tạo ra một môi trường bao trùm hơn.
Đồng nghĩa
include varied viewpoints
incorporate multiple angles
Collocations
diverse perspectives
integrate viewpoints
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về giáo dục đa văn hóa.
Cụm từ này nhấn mạnh sự đa dạng trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...