EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › create inclusive environments
create inclusive environments
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
tạo ra không gian mà mọi người đều cảm thấy được chào đón
UK /kriˈeɪt ɪnˈkluː.sɪv ɪnˈvaɪ.rən.mənts/
·
US /kriˈeɪt ɪnˈkluː.sɪv ɪnˈvaɪ.rən.mənts/
to establish spaces where everyone feels welcome
Schools should create inclusive environments for all students.
→ Các trường học nên tạo ra môi trường bao trùm cho tất cả học sinh.
Creating inclusive environments helps to reduce discrimination.
→ Tạo ra môi trường bao trùm giúp giảm thiểu sự phân biệt.
Đồng nghĩa
establish welcoming spaces
foster inclusive settings
Collocations
inclusive environments
create welcoming spaces
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sự đa dạng trong lớp học.
Cụm từ này liên quan đến sự công bằng trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...