Kho từ › Collocations · education › create inclusive environments

create inclusive environments

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tạo ra không gian mà mọi người đều cảm thấy được chào đón
UK /kriˈeɪt ɪnˈkluː.sɪv ɪnˈvaɪ.rən.mənts/ · US /kriˈeɪt ɪnˈkluː.sɪv ɪnˈvaɪ.rən.mənts/
to establish spaces where everyone feels welcome
Schools should create inclusive environments for all students.
→ Các trường học nên tạo ra môi trường bao trùm cho tất cả học sinh.
Creating inclusive environments helps to reduce discrimination.→ Tạo ra môi trường bao trùm giúp giảm thiểu sự phân biệt.
Đồng nghĩa
establish welcoming spacesfoster inclusive settings
Collocations
inclusive environmentscreate welcoming spaces
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự đa dạng trong lớp học.
Cụm từ này liên quan đến sự công bằng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...