EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › enhance language skills
enhance language skills
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
cải thiện khả năng nói và viết một ngôn ngữ
UK /ɪnˈhæns ˈlæŋ.ɡwɪdʒ skɪlz/
·
US /ɪnˈhæns ˈlæŋ.ɡwɪdʒ skɪlz/
to improve abilities in speaking and writing a language
Programs are designed to enhance language skills for non-native speakers.
→ Các chương trình được thiết kế để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ cho những người không phải là người bản ngữ.
Enhancing language skills is vital for effective communication.
→ Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩa
improve language abilities
boost communication skills
Collocations
language skills development
enhance communication skills
🎯
IELTS:
Nên sử dụng khi nói về việc học ngôn ngữ.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học ngoại ngữ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...