Kho từ › Collocations · education › conduct educational research

conduct educational research

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
tiến hành nghiên cứu để cải thiện giáo dục
UK /kənˈdʌkt ˌɛdʒ.ʊˈkeɪ.ʃənl rɪˈsɜːrʧ/ · US /kənˈdʌkt ˌɛdʒ.ʊˈkeɪ.ʃənl rɪˈsɜːrʧ/
to carry out studies to improve education
Universities often conduct educational research to find effective methods.
→ Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu giáo dục để tìm ra các phương pháp hiệu quả.
Conducting educational research helps improve teaching practices.→ Tiến hành nghiên cứu giáo dục giúp cải thiện các phương pháp giảng dạy.
Đồng nghĩa
carry out educational studiesperform teaching research
Collocations
educational research initiativesconduct studies
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về cải cách giáo dục.
Cụm từ này liên quan đến nghiên cứu trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...