EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › encourage lifelong learning
encourage lifelong learning
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
khuyến khích giáo dục liên tục suốt đời
UK /ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˈlaɪf.lɔːŋ ˈlɜːrnɪŋ/
·
US /ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˈlaɪf.lɔːŋ ˈlɜːrnɪŋ/
to promote continuous education throughout life
Institutions should encourage lifelong learning among adults.
→ Các tổ chức nên khuyến khích giáo dục suốt đời cho người lớn.
Encouraging lifelong learning benefits both individuals and society.
→ Khuyến khích giáo dục suốt đời mang lại lợi ích cho cả cá nhân và xã hội.
Đồng nghĩa
promote continuous education
support ongoing learning
Collocations
lifelong learning opportunities
encourage continuous education
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi nói về giáo dục cho người lớn.
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của việc học suốt đời.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...