Kho từ › Collocations · education › encourage lifelong learning

encourage lifelong learning

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích giáo dục liên tục suốt đời
UK /ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˈlaɪf.lɔːŋ ˈlɜːrnɪŋ/ · US /ɪnˈkɜːr.ɪdʒ ˈlaɪf.lɔːŋ ˈlɜːrnɪŋ/
to promote continuous education throughout life
Institutions should encourage lifelong learning among adults.
→ Các tổ chức nên khuyến khích giáo dục suốt đời cho người lớn.
Encouraging lifelong learning benefits both individuals and society.→ Khuyến khích giáo dục suốt đời mang lại lợi ích cho cả cá nhân và xã hội.
Đồng nghĩa
promote continuous educationsupport ongoing learning
Collocations
lifelong learning opportunitiesencourage continuous education
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về giáo dục cho người lớn.
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của việc học suốt đời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...