Kho từ › Collocations · education › improve teaching methods

improve teaching methods

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cải thiện các phương pháp giảng dạy
UK /ɪmˈpruːv ˈtiː.tʃɪŋ ˈmɛθ.ədz/ · US /ɪmˈpruːv ˈtiː.tʃɪŋ ˈmɛθ.ədz/
to make ways of teaching better
Schools are constantly looking to improve teaching methods.
→ Các trường học liên tục tìm cách cải thiện các phương pháp giảng dạy.
Improving teaching methods enhances student learning experiences.→ Cải thiện các phương pháp giảng dạy nâng cao trải nghiệm học tập của sinh viên.
Đồng nghĩa
refine teaching strategiesenhance instructional approaches
Collocations
teaching methods improvementimprove instructional techniques
🎯 IELTS: Nên dùng khi bàn về cải cách giáo dục.
Cụm từ này rất quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...