EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › improve teaching methods
improve teaching methods
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
cải thiện các phương pháp giảng dạy
UK /ɪmˈpruːv ˈtiː.tʃɪŋ ˈmɛθ.ədz/
·
US /ɪmˈpruːv ˈtiː.tʃɪŋ ˈmɛθ.ədz/
to make ways of teaching better
Schools are constantly looking to improve teaching methods.
→ Các trường học liên tục tìm cách cải thiện các phương pháp giảng dạy.
Improving teaching methods enhances student learning experiences.
→ Cải thiện các phương pháp giảng dạy nâng cao trải nghiệm học tập của sinh viên.
Đồng nghĩa
refine teaching strategies
enhance instructional approaches
Collocations
teaching methods improvement
improve instructional techniques
🎯
IELTS:
Nên dùng khi bàn về cải cách giáo dục.
Cụm từ này rất quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...