Kho từ › Collocations · education › prioritize student well-being

prioritize student well-being

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của học sinh.
UK · US
to put students' health and happiness first.
Schools must prioritize student well-being for effective learning.
→ Các trường học phải ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của học sinh để học tập hiệu quả.
Counseling services help prioritize student well-being.→ Dịch vụ tư vấn giúp ưu tiên sức khỏe và hạnh phúc của học sinh.
Đồng nghĩa
focus on student healthsupport emotional well-being
Collocations
promote mental healthenhance emotional support
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách bạn đã hỗ trợ sức khỏe tinh thần của bạn bè.
Cần thiết để học sinh phát triển toàn diện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...