Kho từ › Collocations · education › promote educational equity

promote educational equity

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích sự công bằng trong giáo dục.
UK · US
to support fairness in education for all students.
Programs should promote educational equity to help all students succeed.
→ Các chương trình nên khuyến khích sự công bằng trong giáo dục để giúp tất cả học sinh thành công.
Policies must promote educational equity across all levels.→ Các chính sách phải khuyến khích sự công bằng trong giáo dục ở tất cả các cấp.
Đồng nghĩa
support educational fairnessencourage equal opportunities
Collocations
enhance access to educationfoster inclusion
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đã hỗ trợ sự công bằng trong giáo dục.
Cần thiết để tất cả học sinh có cơ hội như nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...