Kho từ › Collocations · education › foster a love for learning

foster a love for learning

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích thái độ tích cực đối với việc tiếp thu kiến thức.
UK · US
to encourage a positive attitude towards acquiring knowledge.
Parents should foster a love for learning in their children.
→ Cha mẹ nên khuyến khích tình yêu học hỏi ở trẻ em.
Fostering a love for learning leads to lifelong education.→ Khuyến khích tình yêu học hỏi dẫn đến giáo dục suốt đời.
Đồng nghĩa
encourage curiosityinstill passion for knowledge
Collocations
spark interestnurture enthusiasm
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể về cách khuyến khích học tập.
Quan trọng để duy trì động lực học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...