Kho từ › Collocations · education › encourage peer collaboration

encourage peer collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
khuyến khích làm việc nhóm giữa các học sinh.
UK · US
to promote teamwork among students.
Teachers can encourage peer collaboration through group projects.
→ Giáo viên có thể khuyến khích sự hợp tác giữa các bạn qua các dự án nhóm.
Encouraging peer collaboration helps build communication skills.→ Khuyến khích sự hợp tác giữa các bạn giúp xây dựng kỹ năng giao tiếp.
Đồng nghĩa
promote teamworkenhance group work
Collocations
facilitate group discussionssupport joint projects
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh lợi ích của việc hợp tác trong bài viết.
Giúp phát triển kỹ năng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...