EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › support academic achievement
support academic achievement
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
giúp học sinh đạt được mục tiêu giáo dục.
UK
·
US
to help students reach their educational goals.
Schools should support academic achievement through various programs.
→ Các trường học nên hỗ trợ việc đạt được thành tích học tập qua nhiều chương trình khác nhau.
Supporting academic achievement leads to better future opportunities.
→ Hỗ trợ việc đạt được thành tích học tập dẫn đến cơ hội tương lai tốt hơn.
Đồng nghĩa
promote educational success
encourage scholarly performance
Collocations
enhance learning outcomes
facilitate student success
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ cách hỗ trợ thành tích trong bài viết.
Giúp học sinh tự tin hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...