Kho từ › Collocations · education › build lifelong skills

build lifelong skills

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
xây dựng những khả năng hữu ích suốt đời.
UK · US
to develop abilities that are useful throughout life.
Education should focus on building lifelong skills for all students.
→ Giáo dục nên tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng suốt đời cho tất cả học sinh.
Building lifelong skills prepares students for various challenges.→ Xây dựng các kỹ năng suốt đời chuẩn bị cho học sinh đối mặt với nhiều thử thách.
Đồng nghĩa
develop essential skillscultivate transferable abilities
Collocations
strengthen adaptabilityenhance employability
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lợi ích của các kỹ năng suốt đời trong bài viết.
Cần thiết cho sự nghiệp tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...