EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › facilitate knowledge sharing
facilitate knowledge sharing
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
làm cho việc trao đổi thông tin và ý tưởng trở nên dễ dàng hơn.
UK
·
US
to make it easier to exchange information and ideas.
Collaboration can facilitate knowledge sharing among students.
→ Sự hợp tác có thể làm cho việc chia sẻ kiến thức giữa các học sinh dễ dàng hơn.
Facilitating knowledge sharing enhances group learning experiences.
→ Tạo điều kiện chia sẻ kiến thức nâng cao trải nghiệm học tập nhóm.
Đồng nghĩa
promote information exchange
encourage idea sharing
Collocations
support collaborative learning
enhance teamwork
🎯
IELTS:
Nên đưa ra ví dụ về cách chia sẻ kiến thức trong bài viết.
Giúp học sinh học hỏi lẫn nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...