Kho từ › Collocations · education › facilitate knowledge sharing

facilitate knowledge sharing

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
làm cho việc trao đổi thông tin và ý tưởng trở nên dễ dàng hơn.
UK · US
to make it easier to exchange information and ideas.
Collaboration can facilitate knowledge sharing among students.
→ Sự hợp tác có thể làm cho việc chia sẻ kiến thức giữa các học sinh dễ dàng hơn.
Facilitating knowledge sharing enhances group learning experiences.→ Tạo điều kiện chia sẻ kiến thức nâng cao trải nghiệm học tập nhóm.
Đồng nghĩa
promote information exchangeencourage idea sharing
Collocations
support collaborative learningenhance teamwork
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về cách chia sẻ kiến thức trong bài viết.
Giúp học sinh học hỏi lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...