Kho từ › Collocations · education › improve academic performance

improve academic performance

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cải thiện điểm số và kết quả học tập của học sinh.
UK · US
to enhance students' grades and learning outcomes.
Extra tutoring can help improve academic performance.
→ Học thêm có thể giúp cải thiện thành tích học tập.
Schools implement programs to improve academic performance.→ Các trường học thực hiện các chương trình để cải thiện thành tích học tập.
Đồng nghĩa
enhance educational outcomesboost student grades
Collocations
raise test scoresincrease learning achievements
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các phương pháp cải thiện thành tích trong bài viết.
Là mục tiêu chính của giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...