Kho từ › Idioms · conflict › go to war

go to war

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
tham gia vào xung đột hoặc chiến đấu
UK /ɡoʊ tə wɔr/ · US /ɡoʊ tə wɔr/
to engage in conflict or a fight
The two companies went to war over the patent rights.
→ Hai công ty đã xung đột về quyền sáng chế.
When the negotiations failed, they decided to go to war.→ Khi các cuộc đàm phán thất bại, họ quyết định xung đột.
Đồng nghĩa
engage in conflictfight
Collocations
go to war over somethingnever go to war lightly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cạnh tranh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự xung đột lớn giữa các bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...