Kho từ › Idioms · conflict › tip the scales

tip the scales

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
thay đổi sự cân bằng trong một tình huống
UK /tɪp ðə skeɪlz/ · US /tɪp ðə skeɪlz/
to change the balance in a situation
Her support could tip the scales in the election.
→ Sự ủng hộ của cô ấy có thể thay đổi cục diện trong cuộc bầu cử.
A small change can tip the scales in negotiations.→ Một thay đổi nhỏ có thể ảnh hưởng đến kết quả trong đàm phán.
Đồng nghĩa
influenceshift the balance
Collocations
tip the scales in favor of someoneeasily tip the scales
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong tình huống xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...