Kho từ › Idioms · conflict › fight fire with fire

fight fire with fire

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
đáp trả một cuộc tấn công bằng chiến thuật tương tự
UK /faɪt faɪər wɪð faɪər/ · US /faɪt faɪər wɪð faɪər/
to respond to an attack with a similar tactic
Sometimes you have to fight fire with fire in negotiations.
→ Đôi khi bạn phải đáp trả bằng cách tương tự trong các cuộc đàm phán.
He decided to fight fire with fire in the debate.→ Anh ấy quyết định đáp trả bằng cách tương tự trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
retaliaterespond similarly
Collocations
fight fire with fireuse fire to fight fire
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự khéo léo trong cách giải quyết vấn đề.
Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...