Kho từ › Idioms · conflict › to rub salt in the wound

to rub salt in the wound

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
làm cho tình huống tồi tệ hơn
UK /tu rʌb sɔlt ɪn ðə wuːnd/ · US /tu rʌb sɔlt ɪn ðə wuːnd/
to make a bad situation worse
His comments just rubbed salt in the wound.
→ Những bình luận của anh ấy chỉ làm cho tình huống tồi tệ hơn.
Bringing up the past rubbed salt in the wound for her.→ Đề cập đến quá khứ đã làm cho cô ấy cảm thấy tồi tệ hơn.
Đồng nghĩa
exacerbateaggravate
Collocations
rub salt in the woundreally rub salt in the wound
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự nhạy cảm với cảm xúc của người khác.
Thường dùng khi một vấn đề đã tồi tệ lại càng tồi tệ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...