Kho từ › Idioms · conflict › on the warpath

on the warpath

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
tức giận và sẵn sàng chiến đấu
UK /ɑn ðə ˈwɔrˌpæθ/ · US /ɑn ðə ˈwɔrˌpæθ/
to be angry and ready to fight
After hearing the news, he was on the warpath.
→ Sau khi nghe tin, anh ấy đã rất tức giận.
She was on the warpath after the meeting.→ Cô ấy đã rất tức giận sau cuộc họp.
Đồng nghĩa
angry
Collocations
be on the warpathoften on the warpath
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Dùng để chỉ trạng thái tức giận cao độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...